正則

zhèng zé chánh tắc

Hán Việt: chánh tắc · Pinyin: zhèng zé

Tổng quan

đều (hình dạng trong hình học)

Cấu tạo: (chánh) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đều (hình dạng trong hình học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.正當的法則。《西遊補》第一回:「二尺曾參,階下拜荔枝之獻。胡為乎不講此正則也?」 2.改正法則。《文選.張衡.東京賦》:「辨方位而正則,五精帥而來催。」

Eng

  • CC-CEDICT regular (figure in geometry)
  • Cihui regular (figure in geometry)

ja

  • JMdict correct|proper|formal|regular|systematic