正化

zhèng huà chánh hóa

Hán Việt: chánh hóa · Pinyin: zhèng huà

Tổng quan

bình thường hóa | chuẩn hóa chính hoá (術語)以正道化眾生也。無量壽經上曰:「宣流正化。」☸

Cấu tạo: (chánh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình thường hóa | chuẩn hóa chính hoá (術語)以正道化眾生也。無量壽經上曰:「宣流正化。」☸

Eng

  • CC-CEDICT normalization|to normalize
  • Cihui normalization; to normalize