正取

zhèng qǔ chánh thủ

Hán Việt: chánh thủ · Pinyin: zhèng qǔ

Tổng quan

lấy chính thức。正式錄取(區別於'備取')。 正取生 học sinh lấy chính thức

Cấu tạo: (chánh) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy chính thức。正式錄取(區別於'備取')。 正取生 học sinh lấy chính thức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正式錄取。相對於備取而言。如:「這次中文研究所放榜,一共正取十五名,備取二名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正式录取(区别于“备取”):~生。

Eng

  • Cihui 正取 hèngqǔ v. be formally admitted (of students/etc. contrasted with alternative candidates); officially enroll