正名

zhèng míng chánh danh

Hán Việt: chánh danh · Pinyin: zhèng míng

Tổng quan

thay thế tên hoặc danh hiệu hiện tại của cái gì đó bằng một tên mới phản ánh đúng bản chất của nó | chính danh (một nguyên tắc của triết học Nho giáo) ọi tên cho đúng — Một nguyên tắc chính trị của Nho giáo, trong đó mỗi sự vật, mỗi người đều phải có đủ các ý nghĩa nêu bởi tên gọi sự vật đó, người đó, chẳng hạn vua phải giữ đúng đạo vua thì mới thật là vua. chính danh chính danh ☆Gọi tên cho đúng…

Cấu tạo: (chánh) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay thế tên hoặc danh hiệu hiện tại của cái gì đó bằng một tên mới phản ánh đúng bản chất của nó | chính danh (một nguyên tắc của triết học Nho giáo) ọi tên cho đúng — Một nguyên tắc chính trị của Nho giáo, trong đó mỗi sự vật, mỗi người đều phải có đủ các ý nghĩa nêu bởi tên gọ…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.辨正名義,使名實相符。《論語.子路》:「子曰:『必也正名乎!』」南朝梁.劉勰《文心雕龍.銘箴》:「故銘者,名也,觀器必也正名,審用貴乎盛德。」 2.官吏中的正職,不同於副職或臨時代理。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第六出》:「自家姓朱,名傑,見在充本府正名司吏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨正名称、名分,使名实相符正名定分|守慎正名。

Eng

  • CC-CEDICT to replace the current name or title of sth with a new one that reflects its true nature|rectification of names (a tenet of Confucian philosophy)
  • Cihui to replace the current name or title of sth with a new one that reflects its true nature; rectification of names (a tenet of Confucian philosophy)