正向

zhèng xiàng chánh hướng

Hán Việt: chánh hướng · Pinyin: zhèng xiàng

Tổng quan

hướng về phía trước | tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.)

Cấu tạo: (chánh) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng về phía trước | tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定向; 房屋坐北面南为正向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定向。 2.房屋坐北面南为正向。

Eng

  • CC-CEDICT forward (direction)|positive (thinking, mood, values etc)
  • Cihui 正向 zhèngxiàng n. <elec.> forward direction