正味

zhèng wèi chánh vị

Hán Việt: chánh vị · Pinyin: zhèng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 純正的滋味。《莊子.齊物論》:「民食芻豢,麋鹿食薦,蝍蛆甘帶,鴟鴉耆鼠,四者孰知正味?」宋.蘇軾〈橄欖〉詩:「紛紛青子落紅鹽,正味森森苦且嚴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯正的滋味; 正常的滋味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纯正的滋味。 2.正常的滋味。

Eng

  • Cihui 正味 zhèngwèi n. made by time-tested recipe

ja

  • JMdict net (amount)|clear|full (e.g. working hours)|net weight|net price