正響 zhèng xiǎng · chánh hưởng Hán Việt: chánh hưởng · Pinyin: zhèng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 響 (hưởng)Pinyinzhèng xiǎngHán Việtchánh hưởngCấu tạo正 + 響 · chánh + hưởng nghĩa thành phần: chánh + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓雅正的乐音。Tân Hoa Tự Điển 1.谓雅正的乐音。