正器 zhèng qì · chánh khí Hán Việt: chánh khí · Pinyin: zhèng qì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 器 (khí)Pinyinzhèng qìHán Việtchánh khíCấu tạo正 + 器 · chánh + khí nghĩa thành phần: chánh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓合乎标准的治具或器具。Tân Hoa Tự Điển 1.谓合乎标准的治具或器具。