正因 chánh nhân Hán Việt: chánh nhân Tổng quan chính nhân (術語)對緣因而言。正生法之因種曰正因。資助之力曰緣因。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 因 (nhân)Hán Việtchánh nhânCấu tạo正 + 因 · chánh + nhân nghĩa thành phần: chánh + nhân Nghĩa ViệtCihui chính nhân (術語)對緣因而言。正生法之因種曰正因。資助之力曰緣因。☸