正在鋸 chánh tại cứ Hán Việt: chánh tại cứ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 鋸 (cứ)Hán Việtchánh tại cứCấu tạo正 + 在 + 鋸 · chánh + tại + cứ nghĩa thành phần: chánh + tại + cứ Nghĩa EngCihui sawing