正场 chánh tràng Hán Việt: chánh tràng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 场 (tràng)Hán Việtchánh tràngCấu tạo正 + 场 · chánh + tràng nghĩa thành phần: chánh + tràng