正處

zhèng chù chánh xử

Hán Việt: chánh xử · Pinyin: zhèng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真正的处所; 正当的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真正的处所。 2.正当的地方。