正頭

zhèng tóu chánh đầu

Hán Việt: chánh đầu · Pinyin: zhèng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明时廊房内主持收纳钱钞的人; 旧时女子把头发挽束在头顶上,以示成人。此种发式称为正头; 犹正式的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明时廊房内主持收纳钱钞的人。 2.旧时女子把头发挽束在头顶上,以示成人。此种发式称为正头。 3.犹正式的。