正妹

zhèng mèi chánh muội

Hán Việt: chánh muội · Pinyin: zhèng mèi

Tổng quan

(Đài Loan) phụ nữ xinh đẹp | phụ nữ gợi cảm

Cấu tạo: (chánh) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) phụ nữ xinh đẹp | phụ nữ gợi cảm

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) beautiful woman|sexy woman
  • Cihui (Tw) beautiful woman; sexy woman