正妻
chánh thê
Hán Việt: chánh thê · Pinyin: zhèng qī
Tổng quan
hư Chính thất 正室. chính thê chính thê ☆Như Chính thất 正室. chính thê; chính thất; vợ cả; vợ chính。嫡妻,元配妻子。
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Chính thất 正室. chính thê chính thê ☆Như Chính thất 正室. chính thê; chính thất; vợ cả; vợ chính。嫡妻,元配妻子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嫡妻,元配妻子。《韓非子.姦劫弒臣》:「春申君之正妻子曰甲。」《幼學瓊林.卷二.夫妻類》:「正妻謂之嫡,眾妾謂之庶。」也稱為「正房」、「正室」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指嫡妻。对妾而言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指嫡妻。对妾而言。
Eng
- Cihui 正妻 hèngqī n. one's legal wife
ja
- JMdict legal wife|lawful wife|first wife (in polygamous relationship)