正嫡 chánh đích Hán Việt: chánh đích Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 嫡 (đích)Hán Việtchánh đíchCấu tạo正 + 嫡 · chánh + đích nghĩa thành phần: chánh + đích Nghĩa jaJMdict legal wife|her child|main family