正字法学者

chánh tự pháp học giả

Hán Việt: chánh tự pháp học giả

Tổng quan

xem orthographer

Cấu tạo: 正 (chánh) + 字 (tự) + 法 (pháp) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà chính tả học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orthographist

Từ liên quan

Gần nghĩa

学者气派的 · 学者的职业 · 正字法改革 · 正字法词典 · 正字改革 · 正字法词