正字法改革

zhèng zì fǎ gǎi géchánh tự pháp cải cách

Hán Việt: chánh tự pháp cải cách · Pinyin: zhèng zì fǎ gǎi gé

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 字 (tự) + 法 (pháp) + 改 (cải) + 革 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải cách chính tả

Đức

  • Handedict Rechtschreibreform (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

改革主义者 · 改革运动者 · 正字法学者 · 改革开放 · 改革派的 · 改革过的 · 改革运动 · 改革进程