学者的职业

học giả đích chức nghiệp

Hán Việt: học giả đích chức nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 者 (giả) + 的 (đích) + 職 (chức) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghề học thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the learned professions

Eng

  • Cihui the learned professions

Từ liên quan

Gần nghĩa

学者气派的 · 职业介绍所 · 职业倦怠症 · 职业运动员 · 職業介紹所 · 职业上地 · 职业中学 · 职业拳击