正客
chánh khách
Hán Việt: chánh khách · Pinyin: zhèng kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主要的宾客。
- Tân Hoa Tự Điển 1.主要的宾客。
ja
- JMdict guest of honor|guest of honour|main guest at a tea ceremony
Hán Việt: chánh khách · Pinyin: zhèng kè