正宣 chánh tuyên Hán Việt: chánh tuyên Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 宣 (tuyên)Hán Việtchánh tuyênCấu tạo正 + 宣 · chánh + tuyên nghĩa thành phần: chánh + tuyên