正宫调 chánh cung điều Hán Việt: chánh cung điều Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 宫 (cung) + 调 (điều)Hán Việtchánh cung điềuCấu tạo正 + 宫 + 调 · chánh + cung + điều nghĩa thành phần: chánh + cung + điều