正家 zhèng jiā · chánh gia Hán Việt: chánh gia · Pinyin: zhèng jiā Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 家 (gia)Pinyinzhèng jiāHán Việtchánh giaCấu tạo正 + 家 · chánh + gia nghĩa thành phần: chánh + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使家庭关系正常有序。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使家庭关系正常有序。