正賓 zhèng bīn · chánh tân Hán Việt: chánh tân · Pinyin: zhèng bīn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 賓 (tân)Pinyinzhèng bīnHán Việtchánh tânCấu tạo正 + 賓 · chánh + tân nghĩa thành phần: chánh + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓主要的客人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓主要的客人。