正寢
chánh tẩm
Hán Việt: chánh tẩm · Pinyin: zhèng qǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即路寝。古代帝王诸侯治事的宫室; 泛指房屋的正厅或正屋; 谓摆正身体卧下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即路寝。古代帝王诸侯治事的宫室。 2.泛指房屋的正厅或正屋。 3.谓摆正身体卧下。
Eng
- Cihui 正寢 hèngqǐn n. 1. main bedroom in a house 2. final rest