正封 zhèng fēng · chánh phong Hán Việt: chánh phong · Pinyin: zhèng fēng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 封 (phong)Pinyinzhèng fēngHán Việtchánh phongCấu tạo正 + 封 · chánh + phong nghĩa thành phần: chánh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正其封地的疆界,使之合乎定分。Tân Hoa Tự Điển 1.正其封地的疆界,使之合乎定分。