正屍 zhèng shī · chánh thi Hán Việt: chánh thi · Pinyin: zhèng shī Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 屍 (thi)Pinyinzhèng shīHán Việtchánh thiCấu tạo正 + 屍 · chánh + thi nghĩa thành phần: chánh + thi