正差

chánh soa

Hán Việt: chánh soa

Tổng quan

cộng với, cộng, thêm vào, (toán học); (vật lý) dương (số...), (thương nghiệp) ở bên có của tài khoản, dấu cộng, số thêm vào, lượng thêm vào, (toán học); (vật lý) số dương

Cấu tạo: (chánh) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cộng với, cộng, thêm vào, (toán học); (vật lý) dương (số...), (thương nghiệp) ở bên có của tài khoản, dấu cộng, số thêm vào, lượng thêm vào, (toán học); (vật lý) số dương