正己

zhèng jǐ chánh kỉ

Hán Việt: chánh kỉ · Pinyin: zhèng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端正自己的思想﹑言行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端正自己的思想﹑言行。

Eng

  • Cihui 正己 hèngjǐ v.o. correct oneself