正帑

zhèng tǎng chánh nô

Hán Việt: chánh nô · Pinyin: zhèng tǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓国库里的钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓国库里的钱财。