正席 chánh tịch Hán Việt: chánh tịch Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 席 (tịch)Hán Việtchánh tịchCấu tạo正 + 席 · chánh + tịch nghĩa thành phần: chánh + tịch Nghĩa EngCihui 正席 hèngxí* n. table of honor in a grand feast