正平

zhèng píng chánh bình

Hán Việt: chánh bình · Pinyin: zhèng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公正持平; 谓心境平静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公正持平。 2.谓心境平静。

ja

  • JMdict Shōhei era (of the Southern Court) (1346.12.8-1370.7.24)