正弦

zhèng xián chánh huyền

Hán Việt: chánh huyền · Pinyin: zhèng xián

Tổng quan

(toán) sin

Cấu tạo: (chánh) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) sin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指三角函數之一。直角三角形中,一銳角的對邊除以斜邊所得的值,稱為此角的「正弦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) sine
  • Cihui (math.) sine

ja

  • JMdict sine