正張 chánh trương Hán Việt: chánh trương Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 張 (trương)Hán Việtchánh trươngCấu tạo正 + 張 · chánh + trương nghĩa thành phần: chánh + trương Nghĩa EngCihui 正張 zhèngzhāng n. important pages of a newspaper