正忌 chánh kị Hán Việt: chánh kị Tổng quan chính kị (術語)正當之忌日也,謂人死亡之日。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 忌 (kị)Hán Việtchánh kịCấu tạo正 + 忌 · chánh + kị nghĩa thành phần: chánh + kị Nghĩa ViệtCihui chính kị (術語)正當之忌日也,謂人死亡之日。☸