正性 chánh tính Hán Việt: chánh tính Tổng quan chính tính (術語)與聖性同。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 性 (tính)Hán Việtchánh tínhCấu tạo正 + 性 · chánh + tính nghĩa thành phần: chánh + tính Nghĩa ViệtCihui chính tính (術語)與聖性同。☸