正情 zhèng qíng · chánh tình Hán Việt: chánh tình · Pinyin: zhèng qíng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 情 (tình)Pinyinzhèng qíngHán Việtchánh tìnhCấu tạo正 + 情 · chánh + tình nghĩa thành phần: chánh + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端庄的情态。Tân Hoa Tự Điển 1.端庄的情态。