正截 chánh tiệt Hán Việt: chánh tiệt Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 截 (tiệt)Hán Việtchánh tiệtCấu tạo正 + 截 · chánh + tiệt nghĩa thành phần: chánh + tiệt Nghĩa EngCihui 正截 hèngjié n. abscissa