正戶 zhèng hù · chánh hộ Hán Việt: chánh hộ · Pinyin: zhèng hù Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 戶 (hộ)Pinyinzhèng hùHán Việtchánh hộCấu tạo正 + 戶 · chánh + hộ nghĩa thành phần: chánh + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有正式户籍而定居的人民; 指清代按八旗人丁册开立的户籍。Tân Hoa Tự Điển 1.有正式户籍而定居的人民。 2.指清代按八旗人丁册开立的户籍。