正支 chánh chi Hán Việt: chánh chi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 支 (chi)Hán Việtchánh chiCấu tạo正 + 支 · chánh + chi nghĩa thành phần: chánh + chi Nghĩa EngCihui 正支 hèngzhī n. branch of the eldest son