正救 chánh cứu Hán Việt: chánh cứu Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 救 (cứu)Hán Việtchánh cứuCấu tạo正 + 救 · chánh + cứu nghĩa thành phần: chánh + cứu