正敗 zhèng bài · chánh bại Hán Việt: chánh bại · Pinyin: zhèng bài Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 敗 (bại)Pinyinzhèng bàiHán Việtchánh bạiCấu tạo正 + 敗 · chánh + bại nghĩa thành phần: chánh + bại