正數

zhèng shù chánh sổ

Hán Việt: chánh sổ · Pinyin: zhèng shù

Tổng quan

số dương

Cấu tạo: (chánh) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số dương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上稱凡大於零的數為「正數」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称天数二十五,地数三十,合天地之数五十五谓之正数; 正额,正式规定的数; 谓正项收入之数; 数学名词。指大于零的数。对负数而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称天数二十五,地数三十,合天地之数五十五谓之正数。 2.正额,正式规定的数。 3.谓正项收入之数。 4.数学名词。指大于零的数。对负数而言。

Eng

  • CC-CEDICT positive number
  • Cihui positive number

ja

  • JMdict positive number