正日

zhèng rì chánh nhật

Hán Việt: chánh nhật · Pinyin: zhèng rì

Tổng quan

ngày chính (của lễ hội, buổi lễ, v.v.) gày mùng một dương lịch. chính nhật chính nhật ☆Ngày mùng một dương lịch. chính nhật (雜語)葬送之當日也。見象器箋三。☸

Cấu tạo: (chánh) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày chính (của lễ hội, buổi lễ, v.v.) gày mùng một dương lịch. chính nhật chính nhật ☆Ngày mùng một dương lịch. chính nhật (雜語)葬送之當日也。見象器箋三。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正式举行某种仪式的一天。也叫正日子。

Eng

  • CC-CEDICT the day (of a festival, ceremony etc)
  • Cihui the day (of a festival, ceremony etc)