正昏 chánh hôn Hán Việt: chánh hôn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 昏 (hôn)Hán Việtchánh hônCấu tạo正 + 昏 · chánh + hôn nghĩa thành phần: chánh + hôn