正時

zhèng shí chánh thì

Hán Việt: chánh thì · Pinyin: zhèng shí

Tổng quan

thời điểm đánh lửa (của động cơ)

Cấu tạo: (chánh) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời điểm đánh lửa (của động cơ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推历明时,使四时不失序,寒暑不失常,时事不悖乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推历明时,使四时不失序,寒暑不失常,时事不悖乱。

Eng

  • CC-CEDICT timing (of an engine)
  • Cihui 正時 zhèngshí n. correct timing/time

ja

  • JMdict (on) the hour