正晝 zhèng zhòu · chánh trú Hán Việt: chánh trú · Pinyin: zhèng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 晝 (trú)Pinyinzhèng zhòuHán Việtchánh trúCấu tạo正 + 晝 · chánh + trú nghĩa thành phần: chánh + trú