正景

zhèng jǐng chánh cảnh

Hán Việt: chánh cảnh · Pinyin: zhèng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正大光明;正经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正大光明;正经。