正曲 chánh khúc Hán Việt: chánh khúc Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 曲 (khúc)Hán Việtchánh khúcCấu tạo正 + 曲 · chánh + khúc nghĩa thành phần: chánh + khúc