正月
chánh nguyệt
Hán Việt: chánh nguyệt · Pinyin: zhēng yuè
Tổng quan
tháng đầu tiên của năm âm lịch háng Giêng âm lịch. chính nguyệt chính nguyệt ☆Tháng Giêng âm lịch.
Nghĩa
Việt
- Cihui tháng đầu tiên của năm âm lịch háng Giêng âm lịch. chính nguyệt chính nguyệt ☆Tháng Giêng âm lịch.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.農曆每年的第一個月。如農諺:「正月裡,夜兩好;二月裡,夜兩寶。」也稱為「夏正」。 2.《詩經.小雅》的篇名。共一三章。根據〈詩序〉:「正月,大夫刺幽王也。」或亦指傷時之詩。首章二句為:「正月繁霜,我心憂傷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农历一年的第一个月。
Eng
- CC-CEDICT first month of the lunar year
- Cihui first month of the lunar year
ja
- JMdict New Year (esp. first three days)|first month of the year|January